cây bụi

cây bụi

Khu vườn có nhiều cây bụi nở hoa vào mùa xuân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân gỗ nhỏ, thấp: "cây bụi" chỉ những loài thực vật thân gỗ, nhưng không phát triển cao thành cây gỗ lớn, thường mọc thành bụi, nhiều nhánh từ gốc, chiều cao khiêm tốn (thường dưới 2 mét).
    • Dạng sinh trưởng đặc trưng: "cây bụi" mô tả dạng cây mọc thành khóm, không thân chính rõ rệt, các cành mọc sát đất đan xen nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vườn này trồng nhiều cây bụi để làm hàng rào. (Khu vườn trồng nhiều loại cây thấp, nhỏ để tạo ranh giới.)
    • Cây bụi thường mọc hoang dại ở ven đường. (Các loại cây thân gỗ nhỏ mọc tự nhiênlề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây bụi thấp": loại cây bụi chiều cao rất nhỏ, thường dưới 1 mét.

    • Cây bụi thấp thường được trồng làm thảm xanh trong công viên. (Loại cây nhỏ mọc sát đất được dùng để phủ xanh mặt đất.)
  • "cây bụi leo": loại cây bụi thân mềm, vươn dài bám vào các vật khác.

    • Cây bụi leo này phủ kín bức tường. (Loại cây thân nhỏ, vươn dài bám vào tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bụi cây (danh từ): cụm cây mọc tự nhiên, thường gồm nhiều loại cây nhỏ.

    • Chúng tôi trốn sau bụi cây. (Chúng tôi ẩn nấp sau đám cây nhỏ mọc thành khóm.)
  • Cây cỏ (danh từ): chỉ chung các loại thực vật nhỏ, không phân biệt thân gỗ hay thân thảo.

    • Đồng cỏ mọc đầy cây cỏ. (Cánh đồng phủ kín các loại thực vật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bụi rậm: đám cây cối mọc dày đặc, thường cây nhỏ.
  • Khóm cây: nhóm cây mọc gần nhau, tạo thành cụm.
  • Cây thấp: loại cây chiều cao khiêm tốn, không phải cây gỗ lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Cây bụi rậm rạp: mô tả đám cây bụi mọc dày đặc, khó xuyên qua.
    • Khu rừng nhiều cây bụi rậm rạp. (Khu rừng nhiều đám cây nhỏ mọc dày, khó đi.)